Hỏi đáp nhanh

热能 tiếng trung là gì?

Thông tin thuật ngữ

Định nghĩa – Khái niệm

热能 tiếng trung là gì?

热能 tiếng trung có nghĩa là nhiệt năng (rènéng )

  • 热能 tiếng trung có nghĩa là nhiệt năng (rènéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật.

nhiệt năng (rènéng ) Tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung có nghĩa là 热能 .

Ý nghĩa – Giải thích

热能 tiếng trung nghĩa là nhiệt năng (rènéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện..

Đây là cách dùng 热能 tiếng trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kỹ thuật 热能 tiếng trung là gì? (hay giải thích nhiệt năng (rènéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 热能 tiếng trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 热能 tiếng trung / nhiệt năng (rènéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện.. Truy cập vudinhquang.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *